cephalopterus ornatus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nhiệt đới châu Mỹ màu đen: "cephalopterus ornatus" tên khoa học của một loài chim bộ lông đen, mào lớn trùm xuống một cái yếm lông dài.
dụ sử dụng
  • (Loài cephalopterus ornatus nổi tiếng với chiếc mào lớn trùm xuống đặc trưng của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát loài cephalopterus ornatus trong các khu rừng nhiệt đới Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cephalopterus ornatus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc điểu học để chỉ một loài chim cụ thể.
    • The cephalopterus ornatus is a member of the Cotingidae family. (Loài cephalopterus ornatus một thành viên của họ Cotingidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalopterus: chi chim bao gồm các loài mào lớn.
    • The genus Cephalopterus contains several species of tropical birds. (Chi Cephalopterus bao gồm nhiều loài chim nhiệt đới.)
  • Ornatus: từ Latinh có nghĩa "được trang trí" hoặc "lộng lẫy", thường dùng trong tên khoa học.
    • The specific epithet "ornatus" refers to the bird's ornate appearance. (Tên loài "ornatus" ám chỉ vẻ ngoài lộng lẫy của loài chim này.)
Từ đồng nghĩa
  • Amazonian umbrellabird: tên thông thường của loài chim này trong tiếng Anh, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Chim ô Amazon: dịch sát nghĩa từ "Amazonian umbrellabird".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.